勇于
Trong tiếng Trung, 勇于 (yǒngyú) có nghĩa là “dám; dũng cảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dám
- dũng cảm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 勇于 (yǒngyú) có nghĩa là “dám; dũng cảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.