Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

见义勇为

jiànyìyǒngwéi

Trong tiếng Trung, 见义勇为 (jiànyìyǒngwéi) có nghĩa là “hành hiệp trượng nghĩa; vì nghĩa quên mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hành hiệp trượng nghĩa
  2. vì nghĩa quên mình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都很敬佩他见义勇为的行为。
    Dàjiā dōu hěn jìngpèi tā jiànyìyǒngwéi de xíngwéi.
    Mọi người đều rất khâm phục hành động dũng cảm vì nghĩa của anh ấy.

Chữ Hán