见义勇为
Trong tiếng Trung, 见义勇为 (jiànyìyǒngwéi) có nghĩa là “hành hiệp trượng nghĩa; vì nghĩa quên mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hành hiệp trượng nghĩa
- vì nghĩa quên mình
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 见义勇为 (jiànyìyǒngwéi) có nghĩa là “hành hiệp trượng nghĩa; vì nghĩa quên mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.