Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

心急如焚

xīnjírúfén

Trong tiếng Trung, 心急如焚 (xīnjírúfén) có nghĩa là “sốt ruột như lửa đốt; lo sốt vó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sốt ruột như lửa đốt
  2. lo sốt vó
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在手术室外等候,心急如焚。
    Tā zài shǒushùshì wài děnghou, xīnjírúfén.
    Anh ấy đợi bên ngoài phòng phẫu thuật, lòng sốt ruột như lửa đốt.

Chữ Hán