Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

失业率

shīyèlǜ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 失業率

Trong tiếng Trung, 失业率 (shīyèlǜ) có nghĩa là “tỷ lệ thất nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tỷ lệ thất nghiệp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今年的失业率有所下降。
    Jīnnián de shīyèlǜ yǒusuǒ xiàjiàng.
    Tỷ lệ thất nghiệp năm nay có phần giảm xuống.

Chữ Hán