Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

势不可当

shìbùkědāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 勢不可當

Trong tiếng Trung, 势不可当 (shìbùkědāng) có nghĩa là “không thể cản nổi; vũ bão”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không thể cản nổi
  2. vũ bão
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 球队连赢三场,势不可当。
    Qiúduì lián yíng sān chǎng, shìbùkědāng.
    Đội bóng thắng liền ba trận, khí thế không thể cản nổi.

Chữ Hán