Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

生命线

shēngmìngxiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 生命線

Trong tiếng Trung, 生命线 (shēngmìngxiàn) có nghĩa là “huyết mạch; đường sinh mệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. huyết mạch
  2. đường sinh mệnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 产品质量是企业的生命线。
    Chǎnpǐn zhìliàng shì qǐyè de shēngmìngxiàn.
    Chất lượng sản phẩm là huyết mạch của doanh nghiệp.

Chữ Hán