Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

迫不及待

pòbùjídài

Trong tiếng Trung, 迫不及待 (pòbùjídài) có nghĩa là “nôn nóng; không thể chờ đợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nôn nóng
  2. không thể chờ đợi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们迫不及待地打开了礼物。
    Háizimen pòbùjídài de dǎkāile lǐwù.
    Lũ trẻ nôn nóng mở quà ra.

Chữ Hán