Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

窘迫

jiǒngpò

Trong tiếng Trung, 窘迫 (jiǒngpò) có nghĩa là “túng quẫn; khốn đốn; bối rối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. túng quẫn
  2. khốn đốn
  3. bối rối
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 当时他的经济状况非常窘迫。
    Dāngshí tā de jīngjì zhuàngkuàng fēicháng jiǒngpò.
    Lúc đó tình hình kinh tế của anh ấy rất túng quẫn.

Chữ Hán

窘
jiǒng
distressed; embarrassed
迫
pò
to persecute; to oppress
Từ chứa 迫