Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

难以想象

nányǐxiǎngxiàng

Trong tiếng Trung, 难以想象 (nányǐxiǎngxiàng) có nghĩa là “khó tưởng tượng; không tưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khó tưởng tượng
  2. không tưởng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 当年的艰苦是现在难以想象的。
    Dāngnián de jiānkǔ shì xiànzài nányǐxiǎngxiàng de.
    Sự gian khổ năm xưa là điều mà bây giờ khó mà tưởng tượng nổi.

Chữ Hán