面红耳赤
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 面紅耳赤
Trong tiếng Trung, 面红耳赤 (miànhóng'ěrchì) có nghĩa là “đỏ mặt tía tai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đỏ mặt tía tai
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 面红耳赤 (miànhóng'ěrchì) có nghĩa là “đỏ mặt tía tai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.