Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

赤道

chìdào
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 赤道 (chìdào) có nghĩa là “xích đạo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. xích đạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 赤道附近地区的气候非常炎热。
    Chìdào fùjìn dìqū de qìhòu fēicháng yánrè.
    Khí hậu ở khu vực gần xích đạo rất nóng nực.

Chữ Hán