Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

领事馆

lǐngshìguǎn

Trong tiếng Trung, 领事馆 (lǐngshìguǎn) có nghĩa là “lãnh sự quán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lãnh sự quán
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他去领事馆办理签证了。
    Tā qù lǐngshìguǎn bànlǐ qiānzhèng le.
    Anh ấy đã đến lãnh sự quán để làm visa.

Chữ Hán