Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

节假日

jiéjiàrì
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 節假日

Trong tiếng Trung, 节假日 (jiéjiàrì) có nghĩa là “ngày lễ; ngày nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày lễ
  2. ngày nghỉ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店在节假日也营业。
    Zhè jiā diàn zài jiéjiàrì yě yíngyè.
    Cửa hàng này cũng mở cửa vào các ngày lễ.

Chữ Hán