节假日
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 節假日
Trong tiếng Trung, 节假日 (jiéjiàrì) có nghĩa là “ngày lễ; ngày nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngày lễ
- ngày nghỉ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 节假日 (jiéjiàrì) có nghĩa là “ngày lễ; ngày nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.