和平共处
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 和平共處
Trong tiếng Trung, 和平共处 (hépínggòngchǔ) có nghĩa là “chung sống hòa bình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chung sống hòa bình
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 和平共处 (hépínggòngchǔ) có nghĩa là “chung sống hòa bình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.