公开信
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 公開信
Trong tiếng Trung, 公开信 (gōngkāixìn) có nghĩa là “thư ngỏ; thư công khai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thư ngỏ
- thư công khai
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 公开信 (gōngkāixìn) có nghĩa là “thư ngỏ; thư công khai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.