Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

反过来

fǎnguolái
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 反過來

Trong tiếng Trung, 反过来 (fǎnguolái) có nghĩa là “ngược lại; nhìn ngược lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngược lại
  2. nhìn ngược lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们反过来看这个问题。
    Wǒmen fǎnguolái kàn zhège wèntí.
    Chúng ta hãy nhìn vấn đề này theo chiều ngược lại.

Chữ Hán