Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

原材料

yuáncáiliào

Trong tiếng Trung, 原材料 (yuáncáiliào) có nghĩa là “nguyên vật liệu; nguyên liệu thô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nguyên vật liệu
  2. nguyên liệu thô

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工厂的原材料价格上涨了。
    Gōngchǎng de yuáncáiliào jiàgé shàngzhǎngle.
    Giá nguyên vật liệu của nhà máy đã tăng lên.

Chữ Hán