Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

显示器

xiǎnshìqì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 顯示器

Trong tiếng Trung, 显示器 (xiǎnshìqì) có nghĩa là “màn hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. màn hình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我昨天买了一台新的电脑显示器。
    Wǒ zuótiān mǎi le yī tái xīn de diànnǎo xiǎnshìqì.
    Hôm qua tôi đã mua một chiếc màn hình máy tính mới.

Chữ Hán