显示器
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 顯示器
Trong tiếng Trung, 显示器 (xiǎnshìqì) có nghĩa là “màn hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- màn hình
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 显示器 (xiǎnshìqì) có nghĩa là “màn hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.