工商界
Trong tiếng Trung, 工商界 (gōngshāngjiè) có nghĩa là “giới công thương; giới kinh doanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giới công thương
- giới kinh doanh
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 工商界 (gōngshāngjiè) có nghĩa là “giới công thương; giới kinh doanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.