公积金
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 公積金
Trong tiếng Trung, 公积金 (gōngjījīn) có nghĩa là “quỹ dự phòng; quỹ tích lũy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quỹ dự phòng
- quỹ tích lũy
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 公积金 (gōngjījīn) có nghĩa là “quỹ dự phòng; quỹ tích lũy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.