Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

房地产

fángdìchǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 房地產

Trong tiếng Trung, 房地产 (fángdìchǎn) có nghĩa là “bất động sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất động sản
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 当地的房地产市场很活跃。
    Dāngdì de fángdìchǎn shìchǎng hěn huóyuè.
    Thị trường bất động sản địa phương rất sôi động.

Chữ Hán