房地产
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 房地產
Trong tiếng Trung, 房地产 (fángdìchǎn) có nghĩa là “bất động sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bất động sản
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 房地产 (fángdìchǎn) có nghĩa là “bất động sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.