防盗门
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 防盜門
Trong tiếng Trung, 防盗门 (fángdàomén) có nghĩa là “cửa chống trộm; cửa an ninh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cửa chống trộm
- cửa an ninh
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 防盗门 (fángdàomén) có nghĩa là “cửa chống trộm; cửa an ninh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.