Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

盗版

dàobǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 盜版

Trong tiếng Trung, 盗版 (dàobǎn) có nghĩa là “bản lậu; vi phạm bản quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản lậu
  2. vi phạm bản quyền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们应该支持正版,拒绝盗版。
    Wǒmen yīnggāi zhīchí zhèngbǎn, jùjué dàobǎn.
    Chúng ta nên ủng hộ bản chính hãng và từ chối bản lậu.

Chữ Hán