Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

版本

bǎnběn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 版本 (bǎnběn) có nghĩa là “phiên bản”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. phiên bản
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个软件刚刚更新了版本。
    Zhège ruǎnjiàn gānggāng gēngxīn le bǎnběn.
    Phần mềm này vừa mới cập nhật phiên bản.

Chữ Hán