Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

版

bǎn

Trong tiếng Trung, 版 (bǎn) có nghĩa là “bản; ấn bản; phiên bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản
  2. ấn bản
  3. phiên bản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书已经出了第三版。
    Zhè běn shū yǐjīng chū le dì-sān bǎn.
    Cuốn sách này đã ra đến bản thứ ba.

Chữ Hán

版
bǎn
bản; ấn bản
Từ chứa 版