Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

改版

gǎibǎn

Trong tiếng Trung, 改版 (gǎibǎn) có nghĩa là “đổi mới ấn bản; tái bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đổi mới ấn bản
  2. tái bản
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本杂志下个月要改版了。
    Zhè běn zázhì xià gè yuè yào gǎibǎn le.
    Tạp chí này sẽ đổi mới ấn bản vào tháng tới.

Chữ Hán