Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

着眼于

zhuóyǎnyú

Trong tiếng Trung, 着眼于 (zhuóyǎnyú) có nghĩa là “nhắm vào; hướng tới; tập trung vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhắm vào
  2. hướng tới
  3. tập trung vào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司的计划着眼于未来市场。
    Gōngsī de jìhuà zhuóyǎnyú wèilái shìchǎng.
    Kế hoạch của công ty nhắm vào thị trường tương lai.

Chữ Hán