转折点
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 轉折點
Trong tiếng Trung, 转折点 (zhuǎnzhédiǎn) có nghĩa là “bước ngoặt; điểm ngoặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bước ngoặt
- điểm ngoặt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 转折点 (zhuǎnzhédiǎn) có nghĩa là “bước ngoặt; điểm ngoặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.