Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

转折点

zhuǎnzhédiǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 轉折點

Trong tiếng Trung, 转折点 (zhuǎnzhédiǎn) có nghĩa là “bước ngoặt; điểm ngoặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bước ngoặt
  2. điểm ngoặt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是他人生的转折点。
    Zhè shì tā rénshēng de zhuǎnzhédiǎn.
    Đây là bước ngoặt của cuộc đời anh ấy.

Chữ Hán