Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

应有尽有

yīngyǒujìnyǒu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 應有盡有

Trong tiếng Trung, 应有尽有 (yīngyǒujìnyǒu) có nghĩa là “có đủ mọi thứ; không thiếu thứ gì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. có đủ mọi thứ
  2. không thiếu thứ gì
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家超市里的商品应有尽有。
    Zhè jiā chāoshì lǐ de shāngpǐn yīngyǒujìnyǒu.
    Hàng hóa trong siêu thị này có đủ mọi thứ, không thiếu thứ gì.

Chữ Hán