性价比
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 性價比
Trong tiếng Trung, 性价比 (xìngjiàbǐ) có nghĩa là “hiệu năng trên giá cả; tỷ lệ giá cả và hiệu năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hiệu năng trên giá cả
- tỷ lệ giá cả và hiệu năng
Chưa có phát âm