Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

性价比

xìngjiàbǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 性價比

Trong tiếng Trung, 性价比 (xìngjiàbǐ) có nghĩa là “hiệu năng trên giá cả; tỷ lệ giá cả và hiệu năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiệu năng trên giá cả
  2. tỷ lệ giá cả và hiệu năng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这款电脑的性价比非常高。
    Zhè kuǎn diànnǎo de xìngjiàbǐ fēicháng gāo.
    Chiếc máy tính này có hiệu năng trên giá cả rất cao.

Chữ Hán