Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

退休金

tuìxiūjīn

Trong tiếng Trung, 退休金 (tuìxiūjīn) có nghĩa là “lương hưu; tiền lương hưu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lương hưu
  2. tiền lương hưu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷每个月都能领到退休金。
    Yéye měi ge yuè dōu néng lǐngdào tuìxiūjīn.
    Ông nội tháng nào cũng nhận được lương hưu.

Chữ Hán