Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

突破口

tūpòkǒu

Trong tiếng Trung, 突破口 (tūpòkǒu) có nghĩa là “điểm đột phá; bước đột phá; lỗ hổng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điểm đột phá
  2. bước đột phá
  3. lỗ hổng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 研究人员终于找到了解决难题的突破口。
    Yánjiū rényuán zhōngyú zhǎodàole jiějué nántí de tūpòkǒu.
    Các nhà nghiên cứu cuối cùng đã tìm ra bước đột phá để giải quyết vấn đề khó khăn.

Chữ Hán