突破口
Trong tiếng Trung, 突破口 (tūpòkǒu) có nghĩa là “điểm đột phá; bước đột phá; lỗ hổng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điểm đột phá
- bước đột phá
- lỗ hổng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 突破口 (tūpòkǒu) có nghĩa là “điểm đột phá; bước đột phá; lỗ hổng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.