统筹兼顾
Trong tiếng Trung, 统筹兼顾 (tǒngchóujiāngù) có nghĩa là “quy hoạch tổng thể; bao quát”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- quy hoạch tổng thể
- bao quát
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 统筹兼顾 (tǒngchóujiāngù) có nghĩa là “quy hoạch tổng thể; bao quát”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.