Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

兼职

jiānzhí

Trong tiếng Trung, 兼职 (jiānzhí) có nghĩa là “làm thêm; làm bán thời gian; việc làm thêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm thêm
  2. làm bán thời gian
  3. việc làm thêm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他周末在咖啡店做兼职。
    Tā zhōumò zài kāfēidiàn zuò jiānzhí.
    Anh ấy làm thêm ở quán cà phê vào cuối tuần.

Chữ Hán