Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

职工

zhígōng
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 職工

Trong tiếng Trung, 职工 (zhígōng) có nghĩa là “công nhân viên; nhân viên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công nhân viên
  2. nhân viên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家公司有两百名职工。
    Zhè jiā gōngsī yǒu liǎngbǎi míng zhígōng.
    Công ty này có hai trăm nhân viên.

Chữ Hán

职
zhí
office; duty
Từ chứa 职
工
gōng
work; worker
Từ chứa 工