Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

兼顾

jiāngù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 兼顧

Trong tiếng Trung, 兼顾 (jiāngù) có nghĩa là “chu toàn cả hai; chăm lo cả hai; cân bằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chu toàn cả hai
  2. chăm lo cả hai
  3. cân bằng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 要兼顾事业和家庭并不容易。
    Yào jiāngù shìyè hé jiātíng bìng bù róngyì.
    Chu toàn cả sự nghiệp và gia đình là điều không hề dễ dàng.

Chữ Hán