天然气
Trong tiếng Trung, 天然气 (tiānránqì) có nghĩa là “khí thiên nhiên; khí tự nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khí thiên nhiên
- khí tự nhiên
Trong tiếng Trung, 天然气 (tiānránqì) có nghĩa là “khí thiên nhiên; khí tự nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.