Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

司空见惯

sīkōngjiànguàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 司空見慣

Trong tiếng Trung, 司空见惯 (sīkōngjiànguàn) có nghĩa là “quen mắt; chuyện thường ngày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quen mắt
  2. chuyện thường ngày
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 堵车在大城市里已经司空见惯。
    Dǔchē zài dà chéngshì lǐ yǐjīng sīkōngjiànguàn.
    Kẹt xe đã là chuyện thường thấy ở các thành phố lớn.

Chữ Hán