Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

惯

guàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 慣

Trong tiếng Trung, 惯 (guàn) có nghĩa là “chiều chuộng; quen; quen với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiều chuộng
  2. quen
  3. quen với

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要太惯着孩子。
    Búyào tài guànzhe háizi.
    Đừng quá nuông chiều đứa trẻ.

Chữ Hán

惯
guàn
chiều chuộng; quen
Từ chứa 惯