Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

水涨船高

shuǐzhǎngchuángāo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 水漲船高

Trong tiếng Trung, 水涨船高 (shuǐzhǎngchuángāo) có nghĩa là “nước lên thuyền lên; tăng theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước lên thuyền lên
  2. tăng theo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 成本增加,价格也水涨船高。
    Chéngběn zēngjiā, jiàgé yě shuǐzhǎngchuángāo.
    Chi phí tăng, giá cả cũng theo đó mà tăng lên.

Chữ Hán