Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

上涨

shàngzhǎng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 上漲

Trong tiếng Trung, 上涨 (shàngzhǎng) có nghĩa là “tăng; tăng lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tăng
  2. tăng lên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 最近这里的房价上涨了。
    Zuìjìn zhèlǐ de fángjià shàngzhǎng le.
    Gần đây giá nhà ở đây đã tăng lên.

Chữ Hán