上涨
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 上漲
Trong tiếng Trung, 上涨 (shàngzhǎng) có nghĩa là “tăng; tăng lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tăng
- tăng lên
Trong tiếng Trung, 上涨 (shàngzhǎng) có nghĩa là “tăng; tăng lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.