社会主义
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 社會主義
Trong tiếng Trung, 社会主义 (shèhuìzhǔyì) có nghĩa là “chủ nghĩa xã hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chủ nghĩa xã hội
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 社会主义 (shèhuìzhǔyì) có nghĩa là “chủ nghĩa xã hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.