Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

清静

qīngjìng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 清靜

Trong tiếng Trung, 清静 (qīngjìng) có nghĩa là “thanh tịnh; yên tĩnh; vắng vẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thanh tịnh
  2. yên tĩnh
  3. vắng vẻ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷喜欢住在清静的地方。
    Yéye xǐhuan zhù zài qīngjìng de dìfang.
    Ông nội thích sống ở một nơi thanh tĩnh.

Chữ Hán