清单
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 清單
Trong tiếng Trung, 清单 (qīngdān) có nghĩa là “danh sách; bảng kê; danh mục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- danh sách
- bảng kê
- danh mục
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 清单 (qīngdān) có nghĩa là “danh sách; bảng kê; danh mục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.