亲和力
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 親和力
Trong tiếng Trung, 亲和力 (qīnhélì) có nghĩa là “sự gần gũi; sự thân thiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sự gần gũi
- sự thân thiện
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 亲和力 (qīnhélì) có nghĩa là “sự gần gũi; sự thân thiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.