Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

前仰后合

qiányǎnghòuhé
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 前仰後合

Trong tiếng Trung, 前仰后合 (qiányǎnghòuhé) có nghĩa là “cười nghiêng ngả; ngả nghiêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cười nghiêng ngả
  2. ngả nghiêng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家笑得前仰后合。
    Dàjiā xiào de qiányǎnghòuhé.
    Mọi người cười nghiêng ngả cả người.

Chữ Hán