Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

仰

yǎng

Trong tiếng Trung, 仰 (yǎng) có nghĩa là “ngẩng lên; ngửa mặt; ngưỡng mộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngẩng lên
  2. ngửa mặt
  3. ngưỡng mộ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他仰起头看星星。
    Tā yǎngqǐ tóu kàn xīngxing.
    Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn những ngôi sao.

Chữ Hán

仰
yǎng
ngẩng lên; ngửa mặt
Từ chứa 仰