Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瞻仰

zhānyǎng

Trong tiếng Trung, 瞻仰 (zhānyǎng) có nghĩa là “chiêm ngưỡng; kính cẩn viếng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiêm ngưỡng
  2. kính cẩn viếng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多游客来瞻仰这座纪念碑。
    Xǔduō yóukè lái zhānyǎng zhè zuò jìniànbēi.
    Nhiều du khách đến chiêm ngưỡng đài tưởng niệm này.

Chữ Hán