扑面而来
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 撲面而來
Trong tiếng Trung, 扑面而来 (pūmiàn'érlái) có nghĩa là “ập vào mặt; phả vào mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ập vào mặt
- phả vào mặt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 扑面而来 (pūmiàn'érlái) có nghĩa là “ập vào mặt; phả vào mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.