Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

面目全非

miànmùquánfēi

Trong tiếng Trung, 面目全非 (miànmùquánfēi) có nghĩa là “hoàn toàn biến dạng; đổi khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoàn toàn biến dạng
  2. đổi khác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大火让这栋房子面目全非。
    Dàhuǒ ràng zhè dòng fángzi miànmùquánfēi.
    Ngọn lửa lớn đã khiến ngôi nhà này hoàn toàn biến dạng.

Chữ Hán